makowiec
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh Ba Lan (dẹt hoặc cuộn) được phủ một lớp bột làm từ hạt anh túcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Polish cake (flat or rolled) layered with poppy seed-based paste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- makowiecDạng gốc (base form)
- makowce (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Lanmakowiec
Ví dụ
- , . .
- . (Poppy-seed. ).