makomako
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài cây đặc hữu của New Zealand, tên phân loại Aristotelia serratadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tree endemic to New Zealand, taxonomic name Aristotelia serrata.
- Chim chuông New Zealanddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The New Zealand bellbird.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- makomakoDạng gốc (base form)
- makomakosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Maorimakomako