Dịch

makomako

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cây đặc hữu của New Zealand, tên phân loại Aristotelia serratadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tree endemic to New Zealand, taxonomic name Aristotelia serrata.
  2. Chim chuông New Zealanddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The New Zealand bellbird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. makomakoDạng gốc (base form)
  2. makomakosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Maorimakomako

AI