Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make shipwreck
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Bị thất bại, bị phá sản
cụm từ
AI
1
Bị thất bại
1
Bị thất bại
1
Bị thất bại