Dịch

major advantage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lợi thế lớn, ưu điểm chínhdanh từthe most important benefit or strength

Ví dụ

  • .Một lợi thế lớn của năng lượng mặt trời là chi phí vận hành thấp.

AI