majlis
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hội đồng, cuộc họpdanh từA council, assembly, or public meeting, in some Muslim countries or territories.
- Quốc hội Irandanh từThe parliament of Iran.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- majlisDạng gốc (base form)
- majalis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- majlisesSố nhiều (plural)
- MajlisesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpمَجْلِسmajlis
Ví dụ
- , 6, 2017, Milli .một kiểu mandi truyền thống ở Indonesia và Malaysia, dùng một chiếc bình nhỏ múc nước từ một thùng lớn rồi dội lên người
- , , Heydar 1993, 1994, Milli .