Dịch

majlis

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hội đồng, cuộc họpdanh từA council, assembly, or public meeting, in some Muslim countries or territories.
  2. Quốc hội Irandanh từThe parliament of Iran.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. majlisDạng gốc (base form)
  2. majalis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. majlisesSố nhiều (plural)
  4. MajlisesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpمَجْلِسmajlis

Ví dụ

  • , 6, 2017, Milli .một kiểu mandi truyền thống ở Indonesia và Malaysia, dùng một chiếc bình nhỏ múc nước từ một thùng lớn rồi dội lên người
  • , , Heydar 1993, 1994, Milli .

AI