Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
majesticalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dáng vẻ uy nghi, oai vệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being majestical.
Nguồn gốc
(etymology)
majestical
+
-ness
AI
1
Dáng vẻ uy nghi
1
Dáng vẻ uy nghi
1
Dáng vẻ uy nghi