Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mainlandization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đồng hóa hoặc sáp nhập Hồng Kông vào Trung Quốc đại lục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The assimilation or incorporation of Hong Kong into mainland China.
AI
1
Sự đồng hóa hoặc sáp nhập Hồng Kông vào Trung Quốc đại lục
1
Sự đồng hóa hoặc sáp nhập Hồng Kông vào Trung Quốc đại lục
1
Sự đồng hóa hoặc sáp nhập Hồng Kông vào Trung Quốc đại lục