Dịch

main issue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vấn đề chính, vấn đề chủ yếudanh từthe most important problem or subject

Ví dụ

  • .Vấn đề chính mà chúng ta cần giải quyết là thiếu hụt kinh phí.

AI