Dịch

maikong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với crab-eating foxdanh từSynonym of crab-eating fox (Cerdocyon thous)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maikongDạng gốc (base form)
  2. maikongsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Macushimaikang“fox”

AI