maikong
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với crab-eating foxdanh từSynonym of crab-eating fox (Cerdocyon thous)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maikongDạng gốc (base form)
- maikongsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Macushimaikang“fox”