Dịch

mahone

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu chiến Thổ Nhĩ Kỳdanh từA large Turkish warship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mahoneDạng gốc (base form)
  2. mahonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mahone Baydanh từ riêngVịnh ở hạt Lunenburg, bờ nam bán đảo Nova Scotia, Nova Scotia, Canada, trên Đại Tây Dương

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạimahonne

Ví dụ

  • , Trong cuộc tấn công này, một chiếc tàu chiến Mahone của Thổ Nhĩ Kỳ bị đánh chìm và hai chiếc bị vô hiệu hóa.

AI