Dịch

mahant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đứng đầu hoặc người đứng đầu một tu việndanh từA head or chief of a monastery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mahantDạng gốc (base form)
  2. mahantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiमहान्तmahānt
  2. từ tiếng Phạnमहान्mahān“great”

AI