mahant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đứng đầu hoặc người đứng đầu một tu việndanh từA head or chief of a monastery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mahantDạng gốc (base form)
- mahantsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiमहान्तmahānt
- từ tiếng Phạnमहान्mahān“great”