Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magstriped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mang một dải từ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bearing a magnetic stripe.
AI
1
Mang một dải từ
1
Mang một dải từ
1
Mang một dải từ