magpie-jay
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong hai loài chim thuộc chi Calocittadanh từEither of two bird species in the genus Calocitta.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magpie-jayDạng gốc (base form)
- magpie-jaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black-throated magpie-jaydanh từ | danh từ | Calocitta colliei, một loài chim có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Trung Mỹ |
| white-throated magpie-jaydanh từ | danh từ | Quạ thông |