magnetoasymmetry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các sự bất đối xứng trong từ trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any asymmetry in a magnetic field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magnetoasymmetryDạng gốc (base form)
- magnetoasymmetriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
magneto-asymmetry