Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetizing field
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với H-field
danh từ
Synonym of H-field
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnetizing field
Dạng gốc
(base form)
magnetizing field
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
H-field
AI
1
Đồng nghĩa với H-field
1
Đồng nghĩa với H-field
1
Đồng nghĩa với H-field