magnetic levitation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là phương pháp hỗ trợ, vận chuyển đồ vật, phương tiện bằng cách sử dụng từ trường để làm đối trọng với lực hấp dẫndanh từkhông đếm được (uncountable)A method of supporting and transporting objects and vehicles by using a magnetic field to counterbalance the gravitational pull.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magnetic levitation traindanh từ | danh từ | Chiếc đệm từ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)