Dịch

magnesio-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến magiêtiền tốPertaining to magnesium.

Cụm từ (phrase)

oxo-magnesio-hastingsitedanh từKhoáng chất inosilicate chuỗi đôi có công thức hóa học NaCa₂(Mg₂Fe³⁺₃)(Si₆Al₂)O₂₂O₂
potassic-magnesio-fluoro-arfvedsonitedanh từLoại khoáng chất thủy tinh màu xám xanh hiếm thuộc nhóm amphibole natri-kali, có công thức KNa₂(Mg₄Fe³⁺)Si₈O₂₂F₂
magnesio-fluoro-hastingsitedanh từKhoáng chất canxi amphibole có công thức hóa học NaCa₂(Mg₄Fe₃₊)Si₆Al₂)O₂₂F₂

AI