magnesio-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Liên quan đến magiêtiền tốPertaining to magnesium.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oxo-magnesio-hastingsitedanh từ | danh từ | Khoáng chất inosilicate chuỗi đôi có công thức hóa học NaCa₂(Mg₂Fe³⁺₃)(Si₆Al₂)O₂₂O₂ |
| potassic-magnesio-fluoro-arfvedsonitedanh từ | danh từ | Loại khoáng chất thủy tinh màu xám xanh hiếm thuộc nhóm amphibole natri-kali, có công thức KNa₂(Mg₄Fe³⁺)Si₈O₂₂F₂ |
| magnesio-fluoro-hastingsitedanh từ | danh từ | Khoáng chất canxi amphibole có công thức hóa học NaCa₂(Mg₄Fe₃₊)Si₆Al₂)O₂₂F₂ |