magma chamber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bể đá nóng chảy lớn nằm dưới bề mặt vỏ trái đấtdanh từA large underground pool of molten rock lying under the surface of the earth's crust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magma chamberDạng gốc (base form)
- magma chambersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha