Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magicalizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có phép thuật
danh từ
One who magicalizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magicalizer
Dạng gốc
(base form)
magicalizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
magicalize
+
-er
AI
1
Người có phép thuật
1
Người có phép thuật
1
Người có phép thuật