Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magic roundabout
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngã ba vòng
danh từ
A ring junction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magic roundabout
Dạng gốc
(base form)
magic roundabout
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngã ba vòng
1
Ngã ba vòng
1
Ngã ba vòng