magic constant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổng các số trong hàng, cột hoặc đường chéo bất kỳ của hình vuông ma thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sum of numbers in any row, column, or diagonal of a magic square.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magic constantDạng gốc (base form)
- magic constantsSố nhiều (plural)