Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
madumbi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một củ khoai mỡ
danh từ
a yam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
madumbi
Dạng gốc
(base form)
madumbi
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Zulu
madumbe
AI
1
Một củ khoai mỡ
1
Một củ khoai mỡ
1
Một củ khoai mỡ