Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macroscopical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vĩ mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
macroscopic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macroscopical
macroscopical
ly
Vĩ mô
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
macroscópico
Vĩ mô
AI
1
Vĩ mô
1
Vĩ mô
1
Vĩ mô