Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrocinematography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự quay phim cỡ lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The filming of small objects in motion.
AI
1
Sự quay phim cỡ lớn
1
Sự quay phim cỡ lớn
1
Sự quay phim cỡ lớn