Dịch

machinization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc kết quả của việc gia côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or result of machinizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machinizationDạng gốc (base form)
  2. machinizationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI