Dịch

machining center

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại máy công cụ được điều khiển và dẫn động bằng máy tính, thường và đặc biệt là loại CNCdanh từAny of a class of machine tools with computerized control and actuation, usually and especially of the CNC type.
  2. Một loại máy công cụ như vậy có hoạt động chính là phay chứ không phải tiện và doa: về mặt nguyên mẫu, một máy phay được vi tính hóa chứ không phải là máy tiện hoặc máy trục vít được vi tính hóadanh từSuch a machine tool whose primary action is milling as opposed to turning and boring: archetypally, a computerized milling machine rather than a computerized lathe or screw machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machining centerDạng gốc (base form)
  2. machining centersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vertical machining centerdanh từTrung tâm gia công (loại phay) có trục chính là loại thẳng đứng
horizontal machining centerdanh từTrung tâm gia công (loại phay) có trục chính thuộc loại nằm ngang

Ví dụ

  • (), , () ().

AI