machining center
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại máy công cụ được điều khiển và dẫn động bằng máy tính, thường và đặc biệt là loại CNCdanh từAny of a class of machine tools with computerized control and actuation, usually and especially of the CNC type.
- Một loại máy công cụ như vậy có hoạt động chính là phay chứ không phải tiện và doa: về mặt nguyên mẫu, một máy phay được vi tính hóa chứ không phải là máy tiện hoặc máy trục vít được vi tính hóadanh từSuch a machine tool whose primary action is milling as opposed to turning and boring: archetypally, a computerized milling machine rather than a computerized lathe or screw machine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machining centerDạng gốc (base form)
- machining centersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vertical machining centerdanh từ | danh từ | Trung tâm gia công (loại phay) có trục chính là loại thẳng đứng |
| horizontal machining centerdanh từ | danh từ | Trung tâm gia công (loại phay) có trục chính thuộc loại nằm ngang |
Ví dụ
- (), , () ().