machine-gunner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bắn súng máy, người bắn súng liên thanhdanh từSomeone who uses a machine gun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machine-gunnerDạng gốc (base form)
- machine-gunnersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha