Dịch

machetero

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người cầm dao rựadanh từSomeone who wields a machete.
  2. Thành viên của Quân đội Nhân dân Boricuadanh từA member of the Boricua Popular Army.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macheteroDạng gốc (base form)
  2. macheterosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamachetero

Ví dụ

  • . . .

AI