machaca
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món thịt nướng, ninh rồi sấy khô, có nguồn gốc từ miền bắc Mexicodanh từkhông đếm được (uncountable)A dish of meat baked, simmered and then dried, originating from north Mexico.
- Loại rầy có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, tên phân loại Fulgora Laternariadanh từA type of planthopper from Central and South America, taxonomic name Fulgora laternaria
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machacaDạng gốc (base form)
- machacasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhamachacar“to crush”