Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
maceral
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành phần của than hoặc đá phiến dầu
danh từ
A component of coal or oil shale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maceral
Dạng gốc
(base form)
maceral
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Inertinite
,
vitrinite
and
liptinite
are
macerals
.
AI
1
Thành phần của than hoặc đá phiến dầu
1
Thành phần của than hoặc đá phiến dầu
1
Thành phần của than hoặc đá phiến dầu