mace-bearer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cầm quyền trượng (quan cao cấp)danh từSomeone who carries a mace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mace-bearerDạng gốc (base form)
- mace-bearersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha