Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
macaroni cheese
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Món ăn ngon được làm từ mì ống nấu chín và sốt phô mai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A savory dish made from cooked macaroni and cheese sauce.
Ví dụ
His
mom
is
preparing
macaroni
cheese
for
dinner
.
AI
1
Món ăn ngon được làm từ mì ống nấu chín và sốt phô mai
1
Món ăn ngon được làm từ mì ống nấu chín và sốt phô mai
1
Món ăn ngon được làm từ mì ống nấu chín và sốt phô mai