Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mabela
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại lúa miến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of sorghum.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sorgo
Lúa miến
AI
1
Loại lúa miến
1
Loại lúa miến
1
Loại lúa miến