ma bap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được coi là có vai trò làm cha mẹ đối với những người phụ thuộc của họ; một giám thị tốt bụngdanh từA person regarded as having a somewhat parental role toward their dependents; a benevolent overseer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ma bapDạng gốc (base form)
- ma bapsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . “ma-bap,” mother-father, .
- […] , , , .