Dịch

m8

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của matedanh từAbbreviation of mate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. m8Dạng gốc (base form)
  2. m8's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. m8sSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI