m8
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của matedanh từAbbreviation of mate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- m8Dạng gốc (base form)
- m8's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- m8sSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.