Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
m-wide
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với meter-wide
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of meter-wide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meter-wide
AI
1
Đồng nghĩa với meter-wide
1
Đồng nghĩa với meter-wide
1
Đồng nghĩa với meter-wide