Dịch

lyreleaf sage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây thuộc loài Salvia lyrata, có nguồn gốc từ vùng ôn đới ấm áp phía đông Bắc Mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)A plant of the species Salvia lyrata, native to warm-temperate eastern North America.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI