Dịch

lynchman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, thường là nam giới, có liên quan hoặc thực hiện hành hìnhdanh từA person, usually male, involved with or carrying out a lynching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lynchmanDạng gốc (base form)
  2. lynchmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI