Dịch

lymphatic node

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lymph nodedanh từSynonym of lymph node.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lymphatic nodeDạng gốc (base form)
  2. lymphatic nodesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI