lymphatic node
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lymph nodedanh từSynonym of lymph node.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lymphatic nodeDạng gốc (base form)
- lymphatic nodesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha