Dịch

lustring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải lángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A glossy silk fabric; lutestring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lustringDạng gốc (base form)
  2. lustringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , […].

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháplustrine
  2. từ tiếng Ýlustrino
  3. từ tiếng Latinhlustrare

AI