lustring
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải lángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A glossy silk fabric; lutestring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lustringDạng gốc (base form)
- lustringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , […].
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháplustrine
- từ tiếng Ýlustrino
- từ tiếng Latinhlustrare