Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lupine clover
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài Trifolium lupinaster của cỏ ba lá ở Đông Âu và Bắc Á
danh từ
Any of species Trifolium lupinaster of clovers of Eastern Europe and Northern Asia.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
clover lupine
AI
1
Các loài Trifolium lupinaster của cỏ ba lá ở Đông Âu và Bắc Á
1
Các loài Trifolium lupinaster của cỏ ba lá ở Đông Âu và Bắc Á
1
Các loài Trifolium lupinaster của cỏ ba lá ở Đông Âu và Bắc Á