Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lupenyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ lupene
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A univalent radical derived from lupene
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ lupene
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ lupene
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ lupene