luna cornea
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bạc sừng, hoặc bạc clorua nóng chảy, một khối cứng, màu nâu, trong mờdanh từkhông đếm được (uncountable)horn silver, or fused silver chloride, a tough, brown, translucent mass
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcornea“horn”