Dịch

luna cornea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạc sừng, hoặc bạc clorua nóng chảy, một khối cứng, màu nâu, trong mờdanh từkhông đếm được (uncountable)horn silver, or fused silver chloride, a tough, brown, translucent mass

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcornea“horn”

AI