Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumican
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Keratin sulfate proteoglycan chính của giác mạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The major keratin sulfate proteoglycan of the cornea.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
lūmen
“light”
AI
1
Keratin sulfate proteoglycan chính của giác mạc
1
Keratin sulfate proteoglycan chính của giác mạc
1
Keratin sulfate proteoglycan chính của giác mạc