Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumenally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nhẹ nhàng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a lumenal manner
Nguồn gốc
(etymology)
lumen
+
-ally
AI
1
Một cách nhẹ nhàng
1
Một cách nhẹ nhàng
1
Một cách nhẹ nhàng