Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumen-hour
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lumen - giờ
danh từ
The quantity of light equal to a lumen radiated or received in one hour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lumen-hour
Dạng gốc
(base form)
lumen-hour
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lumen - giờ
1
Lumen - giờ
1
Lumen - giờ