lukast
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các chất đối kháng của thụ thể cysteinyl leukotriene 1, được sử dụng trong điều trị các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn, có tên kết thúc bằng -lukastdanh từAny of several antagonists of the cysteinyl leukotriene receptor 1, used in the treatment of respiratory diseases such as asthma, which has a name ending in -lukast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lukastDạng gốc (base form)
- lukastsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -lukasthậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của thuốc đối kháng thụ thể leukotriene |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ -lukast
Ví dụ
- , ( ), .