Dịch

lukast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất đối kháng của thụ thể cysteinyl leukotriene 1, được sử dụng trong điều trị các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn, có tên kết thúc bằng -lukastdanh từAny of several antagonists of the cysteinyl leukotriene receptor 1, used in the treatment of respiratory diseases such as asthma, which has a name ending in -lukast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lukastDạng gốc (base form)
  2. lukastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-lukasthậu tốDùng để tạo thành tên của thuốc đối kháng thụ thể leukotriene

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ -lukast

Ví dụ

  • , ( ), .

AI