luffer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cần cẩu hoặc cần cẩu trước đây được sử dụng trong đóng và sửa chữa tàudanh từA type of crane or derrick that was historically used in shipbuilding and repair.
- Người bay lơ lửng (đi gần gió) để đe dọa đối thủ thuận giódanh từOne who luffs (sails close to the wind) in order to threaten a windward opponent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lufferDạng gốc (base form)
- luffersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , .
- , .
- , 35- 125- , 30 , 20- 40- .