Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lueshite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất trực giao-disphenoidal có chứa niobi, oxy và natri
danh từ
An orthorhombic-disphenoidal mineral containing niobium, oxygen, and sodium.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lueshite
iso
lueshite
Khoáng chất màu nâu đen bao gồm chủ yếu là niobi và lanthanum
danh từ
AI
1
oxy và natri
1
oxy và natri
1
oxy và natri