Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lues cerebri
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh giang mai não
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cerebral syphilis
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
luēs
“syphilis”
AI
1
Bệnh giang mai não
1
Bệnh giang mai não
1
Bệnh giang mai não